course catalog

Noun
  1. mục lục ghi tên các lớp hay các khóa học của một trường cao đảng hay đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "course catalog"

course catalog
The student browses the course catalog to choose her classes.